vòng cổ

vòng cổ

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật trang sức đeo quanh cổ: "vòng cổ" chỉ một món đồ trang sức được đeo quanh cổ, thường làm từ kim loại quý, đá quý, ngọc trai, hoặc các chất liệu khác như nhựa, gỗ, v.v., nhằm mục đích làm đẹp hoặc thể hiện địa vị xã hội.
    • Dây đeo quanh cổ động vật: "vòng cổ" cũng được dùng để chỉ một loại dây hoặc vòng đeo quanh cổ của động vật, như chó, mèo, hoặc ngựa, thường để kiểm soát hoặc nhận dạng chúng.
dụ sử dụng
  • Vật trang sức:

    • ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng rất đẹp. ( ấy đeo một món trang sức bằng vàng quanh cổ, trông rất lộng lẫy.)
    • Chiếc vòng cổ ngọc trai này quà sinh nhật của mẹ tôi. (Món trang sức đeo cổ làm từ ngọc trai món quà từ mẹ tôi.)
  • Dây đeo động vật:

    • Con chó của tôi một chiếc vòng cổ màu xanh. (Con chó của tôi đeo một dây quanh cổ màu xanh.)
    • Người nông dân nắm vòng cổ giữ con ngựa lại. (Người nông dân giữ chặt dây đeo cổ của con ngựa để kiểm soát .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòng cổ chó": dây đeo quanh cổ chó, thường khóa hoặc móc để xích.

    • Vòng cổ chó này gắn tên của . (Dây đeo cổ chó khắc tên của con vật.)
  • "vòng cổ kim loại": vòng cổ làm từ chất liệu kim loại, thường dùng trong trang sức hoặc làm dây xích.

    • Anh ấy tặng ấy một chiếc vòng cổ kim loại bạc. (Anh ấy tặng ấy một món trang sức đeo cổ bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dây chuyền (danh từ): một loại vòng cổ mảnh, thường mặt dây hoặc chuỗi hạt.

    • ấy đeo một sợi dây chuyền bạc. ( ấy đeo một món trang sức dạng chuỗi quanh cổ.)
  • Kiềng (danh từ): vòng cổ bằng kim loại, thường vàng, đeo sát cổ.

    • tôi một chiếc kiềng vàng cổ. ( tôi sở hữu một vòng cổ vàng đeo sát cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vòng đeo cổ: cách gọi khác của "vòng cổ", nhấn mạnh chức năng đeo quanh cổ.
  • Dây đeo cổ: chỉ bất kỳ loại dây nào đeo quanh cổ, bao gồm cả vòng cổ trang sức dây cho động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Đeo vòng cổ vào cổ: hành động đeo vòng cổ, thường ám chỉ việc chấp nhận một ràng buộc hoặc trách nhiệm.
    • Anh ấy đeo vòng cổ vào cổ, cam kết sẽ bảo vệ ấy. (Anh ấy đeo vòng cổ, tượng trưng cho lời hứa bảo vệ.)

Từ chứa "vòng cổ"